meal plan

meal plan

The hotel offers a convenient meal plan with breakfast and dinner included.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kế hoạch ăn uống: "meal plan" một kế hoạch hoặc gói dịch vụ được thiết lập sẵn, thường bao gồm việc cung cấp các bữa ăn trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt tại khách sạn, ký túc xá, hoặc các cơ sở lưu trú. thường đi kèm với giá phòng các bữa ăn đã được tính trước.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn cung cấp một kế hoạch ăn uống bao gồm bữa sáng bữa tối.)
  • (Sinh viên sống trong ký túc xá phải chọn một kế hoạch ăn uống cho học kỳ.)
  • (Chúng tôi đã chọn gói kế hoạch ăn uống đầy đủ trong kỳ nghỉ tại khu nghỉ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a meal plan": đang tham gia một kế hoạch ăn uống cụ thể.
    She is on a meal plan that provides three meals a day. ( ấy đang tham gia một kế hoạch ăn uống cung cấp ba bữa ăn mỗi ngày.)

  • "to sign up for a meal plan": đăng ký một kế hoạch ăn uống.
    Guests can sign up for a meal plan at the front desk. (Khách có thể đăng ký kế hoạch ăn uống tại quầy lễ tân.)

Biến thể từ gần giống
  • Meal (n): bữa ăn. (Chúng tôi ba bữa ăn mỗi ngày: bữa sáng, bữa trưa bữa tối.)
  • Plan (n): kế hoạch. (Chúng tôi cần một kế hoạch cho cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Dining plan: kế hoạch ăn uống (thường dùng trong ký túc xá hoặc trường học). (Kế hoạch ăn uống của trường đại học bao gồm các lựa chọn ăn thoải mái.)
  • Board plan: gói ăn uống (thường trong khách sạn). (Gói ăn uống chỉ bao gồm bữa sáng bữa tối.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "meal plan", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như: - "all-inclusive": bao trọn gói (thường bao gồm cả ăn uống).
The resort offers an all-inclusive meal plan. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói ăn uống bao trọn gói.)